Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 17 | 58:19 | 54 |
2
|
20 | 15 | 53:26 | 47 |
3
|
21 | 10 | 49:35 | 35 |
4
|
21 | 11 | 45:39 | 34 |
5
|
21 | 10 | 41:28 | 34 |
6
|
21 | 9 | 32:33 | 32 |
7
|
21 | 9 | 54:51 | 31 |
8
|
21 | 9 | 41:33 | 30 |
9
|
21 | 9 | 40:33 | 29 |
10
|
21 | 8 | 29:39 | 28 |
11
|
20 | 8 | 34:36 | 27 |
12
|
21 | 7 | 44:48 | 26 |
13
|
20 | 6 | 28:29 | 26 |
14
|
21 | 7 | 23:41 | 24 |
15
|
21 | 6 | 30:48 | 23 |
16
|
20 | 5 | 27:37 | 19 |
17
|
20 | 2 | 25:48 | 13 |
18
|
20 | 0 | 19:49 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs
- Oberliga Hessen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Giessen: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Baunatal: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hanau: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)