Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 20 | 97:4 | 61 |
2
|
19 | 17 | 73:8 | 51 |
3
|
20 | 16 | 56:10 | 50 |
4
|
20 | 14 | 63:13 | 45 |
5
|
21 | 12 | 55:20 | 39 |
6
|
19 | 12 | 31:9 | 39 |
7
|
19 | 10 | 47:17 | 33 |
8
|
20 | 9 | 35:26 | 29 |
9
|
21 | 9 | 28:31 | 29 |
10
|
20 | 8 | 26:20 | 28 |
11
|
21 | 6 | 23:54 | 20 |
12
|
21 | 4 | 23:71 | 16 |
13
|
21 | 4 | 19:63 | 15 |
14
|
19 | 3 | 14:130 | 9 |
15
|
21 | 0 | 0:57 | 0 |
16
|
21 | 0 | 0:57 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)