Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 21 | 101:5 | 65 |
2
|
22 | 19 | 83:12 | 58 |
3
|
23 | 17 | 61:12 | 55 |
4
|
21 | 14 | 64:15 | 45 |
5
|
23 | 13 | 56:22 | 42 |
6
|
21 | 12 | 33:11 | 41 |
7
|
23 | 12 | 60:28 | 40 |
8
|
23 | 10 | 36:23 | 34 |
9
|
23 | 10 | 38:30 | 33 |
10
|
22 | 10 | 32:34 | 32 |
11
|
23 | 7 | 29:58 | 23 |
12
|
23 | 6 | 29:71 | 22 |
13
|
23 | 5 | 23:70 | 18 |
14
|
23 | 3 | 14:142 | 9 |
15
|
23 | 0 | 0:63 | 0 |
16
|
23 | 0 | 0:63 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)