Bảng A Trận Thắng H.Số Điểm
1 Zhytomyr 2 23 14 58:19 49
2 Kulikiv 23 15 45:16 49
3 Nyva Ternopil 2 24 14 25:26 44
4 Nyva Vinnytsya 24 13 36:27 42
5 Atlet Kiev 24 13 38:39 41
6 Uzhhorod 23 10 29:26 34
7 Skala 1911 24 10 53:39 34
8 FC Vilkhivtsi 24 7 33:42 26
9 Bukovyna 2 24 5 25:44 20
10 Real Pharma 24 0 14:80 3
11 Lisne 23 8 32:30 27
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
Bảng B Trận Thắng H.Số Điểm
1 Lokomotyv Kyiv 23 16 45:14 51
2 Kolos Kovalivka 2 22 15 44:19 49
3 Chaika 24 15 50:27 49
4 Trostyanets 23 12 39:21 42
5 Rebel Kyiv 24 12 27:17 41
6 Oleksandriya 2 24 11 32:23 41
7 Livyi Bereg 2 23 10 36:21 37
8 Ch. Odessa 2 23 2 18:42 15
9 Hirnyk-Sport 24 3 16:57 12
10 Penuel Kryvyi Rih 24 1 20:47 11
11 Dinaz Vyshgorod 24 2 16:55 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Persha Liga
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.