Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 52:17 | 47 |
2
|
20 | 13 | 53:19 | 43 |
3
|
19 | 10 | 39:21 | 37 |
4
|
22 | 11 | 45:42 | 37 |
5
|
21 | 10 | 53:36 | 34 |
6
|
17 | 10 | 37:34 | 30 |
7
|
19 | 9 | 35:36 | 30 |
8
|
19 | 8 | 42:37 | 27 |
9
|
19 | 8 | 33:28 | 26 |
10
|
19 | 7 | 34:39 | 24 |
11
|
19 | 5 | 36:43 | 20 |
12
|
18 | 5 | 31:39 | 18 |
13
|
17 | 5 | 32:47 | 18 |
14
|
18 | 4 | 19:44 | 15 |
15
|
21 | 4 | 20:55 | 14 |
16
|
19 | 3 | 25:49 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Todesfelde: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)