Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 28:11 | 38 |
2
|
16 | 11 | 35:10 | 35 |
3
|
15 | 9 | 28:10 | 29 |
4
|
15 | 8 | 31:13 | 28 |
5
|
15 | 7 | 22:14 | 23 |
6
|
15 | 5 | 15:31 | 17 |
7
|
15 | 3 | 15:30 | 11 |
8
|
15 | 3 | 11:38 | 11 |
9
|
15 | 0 | 5:33 | 2 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Primera Divisió (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.