Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 49:10 | 66 |
2
|
25 | 19 | 64:14 | 62 |
3
|
25 | 17 | 53:16 | 59 |
4
|
25 | 13 | 52:25 | 46 |
5
|
25 | 11 | 37:25 | 41 |
6
|
25 | 11 | 30:21 | 39 |
7
|
25 | 10 | 31:35 | 35 |
8
|
25 | 9 | 46:42 | 34 |
9
|
25 | 9 | 28:37 | 32 |
10
|
25 | 7 | 24:39 | 28 |
11
|
25 | 7 | 32:53 | 26 |
12
|
25 | 5 | 28:43 | 25 |
13
|
25 | 5 | 26:44 | 24 |
14
|
25 | 5 | 24:44 | 24 |
15
|
25 | 5 | 29:37 | 22 |
16
|
25 | 5 | 22:31 | 22 |
17
|
25 | 4 | 19:39 | 19 |
18
|
25 | 1 | 18:57 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.