Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 43:21 | 57 |
2
|
29 | 15 | 53:33 | 50 |
3
|
29 | 14 | 36:30 | 46 |
4
|
29 | 12 | 45:36 | 46 |
5
|
28 | 12 | 37:33 | 44 |
6
|
29 | 10 | 41:35 | 41 |
7
|
28 | 12 | 36:35 | 41 |
8
|
29 | 13 | 41:30 | 41 |
9
|
29 | 11 | 31:29 | 39 |
10
|
28 | 10 | 37:44 | 38 |
11
|
28 | 10 | 31:32 | 38 |
12
|
28 | 10 | 33:50 | 35 |
13
|
29 | 9 | 28:30 | 35 |
14
|
29 | 8 | 25:34 | 34 |
15
|
29 | 8 | 25:35 | 32 |
16
|
29 | 7 | 26:39 | 32 |
17
|
28 | 8 | 31:41 | 30 |
18
|
28 | 6 | 27:39 | 27 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga Portugal
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Portugal (Thăng hạng)
- Liga Portugal 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.