Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 14 | 40:27 | 46 |
2
|
23 | 14 | 33:20 | 46 |
3
|
24 | 12 | 45:28 | 45 |
4
|
24 | 13 | 43:26 | 45 |
5
|
24 | 13 | 42:30 | 45 |
6
|
24 | 11 | 40:35 | 37 |
7
|
23 | 9 | 32:28 | 34 |
8
|
23 | 8 | 30:32 | 30 |
9
|
23 | 8 | 34:43 | 30 |
10
|
24 | 7 | 32:30 | 29 |
11
|
24 | 8 | 23:34 | 28 |
12
|
24 | 7 | 36:33 | 27 |
13
|
24 | 6 | 35:41 | 25 |
14
|
24 | 6 | 29:35 | 25 |
15
|
23 | 7 | 26:40 | 25 |
16
|
23 | 5 | 27:35 | 23 |
17
|
23 | 7 | 34:44 | 23 |
18
|
23 | 6 | 34:54 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Thăng hạng)
- 2. Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 3. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.