Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 49:25 | 55 |
2
|
25 | 13 | 61:27 | 48 |
3
|
25 | 13 | 42:40 | 40 |
4
|
25 | 10 | 37:33 | 38 |
5
|
25 | 11 | 40:38 | 37 |
6
|
25 | 10 | 32:25 | 35 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
25 | 9 | 40:48 | 34 |
8
|
25 | 9 | 44:38 | 32 |
9
|
25 | 8 | 26:31 | 30 |
10
|
25 | 8 | 32:54 | 27 |
11
|
25 | 6 | 28:53 | 23 |
12
|
25 | 3 | 29:48 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
- Rớt hạng - 1st Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.