Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Aarhus 25 16 49:25 55
2 Midtjylland 25 13 61:27 48
3 Nordsjaelland 25 13 42:40 40
4 Sonderjyske 25 10 37:33 38
5 Viborg 25 11 40:38 37
6 Brondby 25 10 32:25 35
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
7 Odense 25 9 40:48 34
8 FC Copenhagen 25 9 44:38 32
9 Randers FC 25 8 26:31 30
10 Fredericia 25 8 32:54 27
11 Silkeborg 25 6 28:53 23
12 Vejle 25 3 29:48 17
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Conference League - Play Offs)
  • Rớt hạng - 1st Division
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.