Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bukovyna 21 18 49:15 57
2 Ch. Odesa 21 13 30:12 45
3 Livyi Bereg 20 12 31:16 40
4 Ahrobiznes Volochysk 20 11 22:17 37
5 Inhulets 20 10 32:19 36
6 Prykarpattya 21 7 25:24 27
7 Nyva Ternopil 20 6 18:22 25
8 Vorskla Poltava 20 6 18:19 24
9 UCSA 20 6 19:24 23
10 Metalist Kharkiv 20 6 19:23 23
11 FC Chernihiv 20 6 21:25 22
12 Fenix Mariupol 20 5 16:24 20
13 Viktoria 20 5 23:30 19
14 Probiy Horodenka 20 4 17:29 17
15 Podillya Khmelnytskyi 20 4 16:30 17
16 SK Metalurh 21 3 12:39 14
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Thăng hạng)
  • Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.