Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 43:25 | 48 |
2
|
24 | 14 | 33:16 | 47 |
3
|
24 | 12 | 30:17 | 44 |
4
|
25 | 11 | 42:27 | 41 |
5
|
25 | 10 | 38:25 | 38 |
6
|
25 | 9 | 28:22 | 37 |
7
|
25 | 10 | 33:29 | 36 |
8
|
25 | 9 | 35:27 | 35 |
9
|
25 | 10 | 33:41 | 34 |
10
|
25 | 7 | 33:35 | 29 |
11
|
25 | 7 | 29:40 | 28 |
12
|
25 | 6 | 25:25 | 28 |
13
|
25 | 7 | 33:47 | 28 |
14
|
25 | 6 | 28:41 | 25 |
15
|
25 | 6 | 33:42 | 23 |
16
|
25 | 2 | 24:61 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.