Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 51:19 | 64 |
2
|
28 | 18 | 63:24 | 57 |
3
|
28 | 15 | 39:25 | 54 |
4
|
28 | 15 | 53:25 | 51 |
5
|
28 | 14 | 35:30 | 46 |
6
|
28 | 12 | 44:27 | 42 |
7
|
28 | 11 | 28:32 | 39 |
8
|
28 | 11 | 31:46 | 38 |
9
|
28 | 9 | 27:31 | 37 |
10
|
28 | 9 | 31:43 | 34 |
11
|
28 | 9 | 29:36 | 33 |
12
|
28 | 8 | 27:39 | 30 |
13
|
28 | 8 | 29:44 | 29 |
14
|
28 | 7 | 26:53 | 26 |
15
|
28 | 4 | 21:39 | 21 |
16
|
28 | 4 | 21:42 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.