Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 46:18 | 46 |
2
|
22 | 9 | 28:17 | 37 |
3
|
22 | 9 | 32:22 | 35 |
4
|
22 | 9 | 27:25 | 34 |
5
|
22 | 8 | 22:19 | 32 |
6
|
22 | 9 | 27:27 | 31 |
7
|
22 | 7 | 28:23 | 30 |
8
|
21 | 7 | 33:18 | 29 |
9
|
22 | 7 | 26:25 | 28 |
10
|
22 | 6 | 27:27 | 28 |
11
|
22 | 6 | 27:36 | 25 |
12
|
22 | 6 | 22:34 | 25 |
13
|
22 | 7 | 19:39 | 25 |
14
|
22 | 4 | 19:32 | 22 |
15
|
22 | 4 | 23:37 | 20 |
16
|
22 | 3 | 23:30 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.