Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 41:16 | 49 |
2
|
21 | 13 | 33:21 | 42 |
3
|
21 | 10 | 30:12 | 37 |
4
|
21 | 8 | 31:25 | 33 |
5
|
21 | 8 | 28:24 | 30 |
6
|
21 | 8 | 24:24 | 30 |
7
|
21 | 6 | 22:21 | 28 |
8
|
21 | 7 | 19:19 | 28 |
9
|
20 | 6 | 20:19 | 27 |
10
|
21 | 7 | 22:27 | 27 |
11
|
20 | 8 | 22:18 | 26 |
12
|
21 | 7 | 25:31 | 25 |
13
|
21 | 5 | 20:21 | 23 |
14
|
20 | 4 | 16:17 | 23 |
15
|
21 | 6 | 20:31 | 22 |
16
|
21 | 4 | 23:31 | 20 |
17
|
21 | 4 | 21:27 | 19 |
18
|
21 | 2 | 15:27 | 16 |
19
|
21 | 3 | 16:37 | 15 |
20
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Campobasso: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Ternana: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)