Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 38:14 | 58 |
2
|
26 | 17 | 47:18 | 57 |
3
|
26 | 16 | 42:16 | 56 |
4
|
26 | 14 | 44:27 | 48 |
5
|
26 | 13 | 37:19 | 47 |
6
|
26 | 12 | 31:21 | 44 |
7
|
26 | 12 | 29:24 | 42 |
8
|
26 | 11 | 31:25 | 40 |
9
|
26 | 11 | 32:32 | 37 |
10
|
26 | 9 | 31:34 | 35 |
11
|
26 | 8 | 27:39 | 30 |
12
|
26 | 7 | 27:32 | 28 |
13
|
26 | 6 | 22:29 | 26 |
14
|
26 | 6 | 24:35 | 23 |
15
|
26 | 4 | 18:39 | 21 |
16
|
26 | 5 | 24:44 | 20 |
17
|
26 | 4 | 20:38 | 19 |
18
|
26 | 0 | 14:52 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.