Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 13 | 43:17 | 45 |
2
|
21 | 11 | 33:23 | 40 |
3
|
21 | 9 | 27:25 | 33 |
4
|
20 | 6 | 26:23 | 28 |
5
|
20 | 7 | 28:22 | 26 |
6
|
21 | 6 | 21:20 | 25 |
7
|
21 | 4 | 20:28 | 22 |
8
|
21 | 4 | 17:30 | 19 |
9
|
19 | 3 | 20:29 | 18 |
10
|
19 | 2 | 18:36 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.