Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 44:16 | 48 |
2
|
25 | 11 | 35:21 | 43 |
3
|
25 | 11 | 35:20 | 40 |
4
|
26 | 11 | 41:35 | 39 |
5
|
24 | 9 | 35:45 | 32 |
6
|
25 | 9 | 33:45 | 32 |
7
|
26 | 8 | 26:46 | 28 |
8
|
26 | 5 | 29:34 | 23 |
9
|
25 | 12 | 39:27 | 20 |
10
|
25 | 3 | 22:50 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)