Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 59:22 | 67 |
2
|
29 | 18 | 59:27 | 60 |
3
|
29 | 14 | 51:40 | 51 |
4
|
29 | 15 | 39:34 | 51 |
5
|
29 | 13 | 53:34 | 48 |
6
|
29 | 14 | 48:39 | 48 |
7
|
29 | 13 | 44:40 | 44 |
8
|
29 | 12 | 34:33 | 43 |
9
|
29 | 9 | 44:46 | 40 |
10
|
29 | 12 | 40:43 | 40 |
11
|
29 | 10 | 30:34 | 40 |
12
|
29 | 11 | 42:43 | 39 |
13
|
29 | 9 | 38:36 | 37 |
14
|
28 | 9 | 30:34 | 35 |
15
|
29 | 7 | 37:48 | 31 |
16
|
28 | 7 | 38:43 | 29 |
17
|
29 | 7 | 28:43 | 28 |
18
|
29 | 7 | 35:54 | 28 |
19
|
29 | 4 | 32:58 | 19 |
20
|
30 | 3 | 22:52 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.