Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 18:5 | 34 |
2
|
15 | 9 | 16:6 | 31 |
3
|
15 | 7 | 18:10 | 28 |
4
|
15 | 8 | 19:10 | 27 |
5
|
15 | 7 | 21:10 | 26 |
6
|
15 | 6 | 11:6 | 25 |
7
|
15 | 6 | 10:6 | 25 |
8
|
15 | 5 | 12:10 | 22 |
9
|
15 | 5 | 16:16 | 20 |
10
|
15 | 6 | 11:15 | 20 |
11
|
15 | 4 | 11:18 | 16 |
12
|
15 | 2 | 11:18 | 13 |
13
|
15 | 3 | 9:16 | 13 |
14
|
15 | 2 | 11:16 | 12 |
15
|
15 | 1 | 2:7 | 12 |
16
|
15 | 2 | 6:12 | 12 |
17
|
15 | 1 | 11:19 | 10 |
18
|
15 | 2 | 11:24 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.