Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 16 | 36:8 | 55 |
2
|
24 | 16 | 40:7 | 54 |
3
|
24 | 14 | 34:11 | 48 |
4
|
25 | 11 | 26:9 | 44 |
5
|
25 | 9 | 23:15 | 39 |
6
|
25 | 9 | 24:22 | 35 |
7
|
25 | 8 | 16:22 | 32 |
8
|
25 | 9 | 19:26 | 32 |
9
|
24 | 6 | 14:23 | 29 |
10
|
24 | 9 | 21:25 | 28 |
11
|
25 | 6 | 15:20 | 28 |
12
|
24 | 7 | 20:24 | 28 |
13
|
25 | 7 | 14:33 | 25 |
14
|
25 | 7 | 17:38 | 24 |
15
|
25 | 3 | 10:30 | 17 |
16
|
24 | 3 | 10:26 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.