Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 64:17 | 57 |
2
|
25 | 17 | 67:20 | 54 |
3
|
25 | 16 | 51:19 | 52 |
4
|
25 | 15 | 57:19 | 50 |
5
|
25 | 15 | 58:29 | 50 |
6
|
25 | 12 | 46:19 | 45 |
7
|
25 | 11 | 49:29 | 41 |
8
|
25 | 11 | 44:31 | 39 |
9
|
25 | 9 | 43:24 | 38 |
10
|
25 | 11 | 34:35 | 38 |
11
|
25 | 9 | 37:39 | 34 |
12
|
25 | 8 | 43:31 | 31 |
13
|
25 | 8 | 29:28 | 30 |
14
|
25 | 6 | 33:37 | 27 |
15
|
25 | 5 | 26:56 | 19 |
16
|
25 | 4 | 22:73 | 12 |
17
|
25 | 1 | 10:128 | 4 |
18
|
25 | 0 | 8:87 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)