Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 65:17 | 54 |
2
|
24 | 17 | 61:16 | 54 |
3
|
24 | 16 | 51:18 | 52 |
4
|
24 | 15 | 57:28 | 49 |
5
|
24 | 14 | 54:19 | 47 |
6
|
24 | 12 | 44:17 | 44 |
7
|
24 | 11 | 47:27 | 40 |
8
|
24 | 11 | 43:28 | 39 |
9
|
24 | 9 | 42:23 | 37 |
10
|
24 | 10 | 31:35 | 35 |
11
|
24 | 8 | 36:39 | 31 |
12
|
24 | 7 | 37:31 | 28 |
13
|
24 | 7 | 28:28 | 27 |
14
|
24 | 5 | 30:35 | 24 |
15
|
24 | 5 | 26:55 | 19 |
16
|
24 | 4 | 22:70 | 12 |
17
|
24 | 1 | 10:122 | 4 |
18
|
24 | 0 | 8:84 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)