Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 25:13 | 39 |
2
|
18 | 9 | 20:11 | 32 |
3
|
18 | 9 | 24:18 | 31 |
4
|
18 | 8 | 18:16 | 30 |
5
|
18 | 8 | 23:16 | 29 |
6
|
18 | 8 | 22:15 | 29 |
7
|
18 | 8 | 22:20 | 27 |
8
|
18 | 7 | 25:21 | 25 |
9
|
18 | 5 | 20:25 | 21 |
10
|
18 | 5 | 16:22 | 18 |
11
|
18 | 3 | 13:22 | 12 |
12
|
18 | 1 | 11:40 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 6 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.