Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 18:5 | 65 |
2
|
8 | 5 | 14:7 | 43 |
3
|
8 | 4 | 16:7 | 39 |
4
|
7 | 2 | 8:12 | 36 |
5
|
8 | 2 | 8:13 | 35 |
6
|
8 | 2 | 8:12 | 34 |
7
|
7 | 1 | 7:16 | 27 |
8
|
8 | 1 | 6:13 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Cyprus League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
8 | 4 | 19:13 | 34 |
10
|
8 | 4 | 14:10 | 31 |
11
|
8 | 4 | 18:7 | 30 |
12
|
8 | 4 | 9:5 | 29 |
13
|
8 | 2 | 8:10 | 26 |
14
|
8 | 2 | 9:13 | 20 |
15
|
8 | 2 | 12:15 | 19 |
16
|
8 | 0 | 6:22 | 7 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.