Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 30:20 | 28 |
2
|
12 | 9 | 21:12 | 27 |
3
|
12 | 6 | 17:13 | 21 |
4
|
13 | 5 | 18:13 | 19 |
5
|
12 | 5 | 16:14 | 17 |
6
|
12 | 4 | 14:18 | 14 |
7
|
13 | 3 | 16:27 | 12 |
8
|
12 | 3 | 17:24 | 11 |
9
|
13 | 2 | 16:24 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 25:14 | 22 |
2
|
10 | 7 | 13:7 | 22 |
3
|
10 | 6 | 12:8 | 19 |
4
|
10 | 5 | 16:16 | 16 |
5
|
10 | 4 | 17:21 | 12 |
6
|
10 | 3 | 13:14 | 11 |
7
|
10 | 2 | 14:19 | 9 |
8
|
10 | 0 | 10:21 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Taca Revelacao U23
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.