Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 10 | 24:23 | 36 |
2
|
20 | 9 | 28:11 | 35 |
3
|
20 | 9 | 26:15 | 35 |
4
|
20 | 10 | 21:12 | 35 |
5
|
22 | 9 | 23:19 | 34 |
6
|
21 | 8 | 25:19 | 32 |
7
|
22 | 8 | 24:25 | 30 |
8
|
22 | 7 | 22:22 | 29 |
9
|
21 | 7 | 12:20 | 28 |
10
|
20 | 5 | 17:15 | 25 |
11
|
21 | 6 | 15:20 | 25 |
12
|
22 | 5 | 15:21 | 23 |
13
|
22 | 3 | 15:17 | 22 |
14
|
22 | 5 | 14:21 | 22 |
15
|
20 | 3 | 11:17 | 19 |
16
|
21 | 3 | 13:28 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Azadegan League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.