Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 10 | 29:19 | 37 |
2
|
20 | 9 | 22:9 | 35 |
3
|
21 | 9 | 26:20 | 35 |
4
|
21 | 9 | 24:23 | 34 |
5
|
21 | 9 | 37:29 | 32 |
6
|
20 | 9 | 35:29 | 32 |
7
|
20 | 8 | 26:18 | 30 |
8
|
21 | 7 | 21:22 | 28 |
9
|
21 | 8 | 30:25 | 28 |
10
|
21 | 6 | 25:29 | 27 |
11
|
21 | 5 | 16:19 | 24 |
12
|
20 | 6 | 17:27 | 21 |
13
|
21 | 1 | 16:39 | 13 |
14
|
21 | 2 | 18:34 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.