Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 22:10 | 32 |
2
|
17 | 9 | 28:19 | 30 |
3
|
17 | 8 | 26:23 | 29 |
4
|
16 | 8 | 35:19 | 28 |
5
|
17 | 8 | 24:18 | 28 |
6
|
17 | 7 | 17:13 | 28 |
7
|
17 | 6 | 22:23 | 25 |
8
|
17 | 6 | 21:18 | 23 |
9
|
17 | 5 | 18:15 | 23 |
10
|
17 | 6 | 14:19 | 22 |
11
|
17 | 5 | 19:21 | 20 |
12
|
17 | 4 | 13:15 | 20 |
13
|
17 | 5 | 30:42 | 19 |
14
|
17 | 4 | 14:18 | 18 |
15
|
16 | 4 | 22:27 | 18 |
16
|
17 | 3 | 10:18 | 15 |
17
|
17 | 2 | 20:29 | 13 |
18
|
16 | 2 | 17:25 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.