Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 39:24 | 48 |
2
|
25 | 12 | 29:16 | 45 |
3
|
25 | 12 | 37:28 | 44 |
4
|
25 | 11 | 49:29 | 41 |
5
|
25 | 11 | 39:29 | 39 |
6
|
25 | 9 | 27:20 | 38 |
7
|
25 | 8 | 19:17 | 36 |
8
|
25 | 9 | 34:26 | 35 |
9
|
25 | 8 | 29:32 | 35 |
10
|
25 | 8 | 24:23 | 34 |
11
|
25 | 9 | 46:53 | 34 |
12
|
25 | 8 | 23:29 | 31 |
13
|
25 | 6 | 32:38 | 29 |
14
|
25 | 4 | 19:26 | 24 |
15
|
25 | 4 | 29:37 | 23 |
16
|
25 | 6 | 22:40 | 23 |
17
|
25 | 4 | 15:29 | 20 |
18
|
25 | 3 | 24:40 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.