Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 18 | 47:12 | 56 |
2
|
21 | 15 | 50:17 | 48 |
3
|
21 | 13 | 31:16 | 44 |
4
|
21 | 13 | 43:19 | 43 |
5
|
21 | 11 | 38:19 | 38 |
6
|
21 | 12 | 26:25 | 38 |
7
|
21 | 11 | 29:21 | 36 |
8
|
21 | 10 | 41:21 | 34 |
9
|
21 | 7 | 30:26 | 25 |
10
|
21 | 6 | 19:30 | 23 |
11
|
21 | 7 | 21:26 | 19 |
12
|
21 | 4 | 26:39 | 18 |
13
|
21 | 4 | 19:34 | 17 |
14
|
21 | 3 | 17:45 | 12 |
15
|
21 | 2 | 17:46 | 11 |
16
|
21 | 0 | 6:64 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Altay: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)