Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 11 | 31:16 | 38 |
2
|
19 | 11 | 24:10 | 38 |
3
|
19 | 10 | 24:16 | 36 |
4
|
18 | 10 | 31:16 | 34 |
5
|
19 | 10 | 31:19 | 34 |
6
|
19 | 8 | 26:20 | 29 |
7
|
19 | 7 | 27:21 | 27 |
8
|
19 | 7 | 24:26 | 26 |
9
|
18 | 7 | 24:23 | 25 |
10
|
18 | 6 | 24:26 | 24 |
11
|
19 | 5 | 23:21 | 22 |
12
|
19 | 6 | 17:25 | 21 |
13
|
18 | 4 | 13:21 | 20 |
14
|
18 | 4 | 11:24 | 14 |
15
|
18 | 3 | 13:29 | 13 |
16
|
19 | 2 | 13:43 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.