Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 47:6 | 55 |
2
|
22 | 14 | 49:24 | 48 |
3
|
22 | 12 | 32:19 | 40 |
4
|
22 | 10 | 36:30 | 35 |
5
|
22 | 9 | 22:23 | 30 |
6
|
22 | 8 | 26:31 | 29 |
7
|
22 | 8 | 29:24 | 29 |
8
|
22 | 8 | 25:27 | 28 |
9
|
22 | 6 | 17:22 | 26 |
10
|
22 | 8 | 27:38 | 26 |
11
|
22 | 5 | 28:43 | 21 |
12
|
22 | 0 | 13:64 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.