Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 17 | 44:15 | 56 |
2
|
24 | 16 | 48:15 | 54 |
3
|
24 | 16 | 42:11 | 54 |
4
|
24 | 13 | 42:25 | 45 |
5
|
24 | 11 | 50:34 | 39 |
6
|
24 | 9 | 32:42 | 29 |
7
|
24 | 6 | 20:25 | 29 |
8
|
24 | 7 | 24:27 | 28 |
9
|
24 | 8 | 24:35 | 28 |
10
|
24 | 7 | 24:38 | 24 |
11
|
24 | 5 | 30:39 | 24 |
12
|
24 | 4 | 21:38 | 21 |
13
|
24 | 3 | 20:38 | 16 |
14
|
24 | 4 | 16:55 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Conference League Group)
- Super League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.