Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 37:15 | 38 |
2
|
17 | 6 | 20:11 | 27 |
3
|
17 | 7 | 22:17 | 27 |
4
|
17 | 6 | 22:13 | 26 |
5
|
17 | 7 | 20:17 | 26 |
6
|
17 | 7 | 20:23 | 25 |
7
|
17 | 7 | 23:22 | 24 |
8
|
17 | 4 | 23:20 | 22 |
9
|
17 | 5 | 18:23 | 21 |
10
|
16 | 4 | 19:13 | 19 |
11
|
17 | 4 | 20:22 | 19 |
12
|
17 | 5 | 13:24 | 19 |
13
|
17 | 3 | 18:18 | 17 |
14
|
17 | 4 | 20:32 | 16 |
15
|
17 | 3 | 14:27 | 16 |
16
|
17 | 3 | 18:30 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.