Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 12 Bingol 28 16 57:26 56
2 Silifke 28 11 34:25 44
3 Erciyes 38 28 11 35:28 43
4 Agri 1970 28 11 54:30 42
5 Nigde Bld. 28 11 42:32 41
6 Malatya 28 11 42:35 41
7 Mazidagi 28 10 28:24 41
8 Karakopru 28 11 34:38 41
9 Osmaniyespor 28 11 39:38 39
10 Kirikkale FK 28 10 36:43 37
11 Kirsehir SK 28 6 32:36 31
12 Kahramanmarasspor 28 7 32:42 31
13 Diyarbekirspor 28 7 27:40 30
14 Kilis Bld. 28 8 25:47 30
15 Suvermez 28 5 26:42 28
16 Turk Metal 1963 28 4 30:47 23
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.