Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 34:8 | 45 |
2
|
19 | 10 | 19:8 | 38 |
3
|
19 | 8 | 19:11 | 31 |
4
|
19 | 8 | 28:23 | 29 |
5
|
19 | 8 | 19:18 | 28 |
6
|
19 | 8 | 30:26 | 28 |
7
|
19 | 7 | 22:20 | 26 |
8
|
19 | 6 | 21:16 | 26 |
9
|
19 | 7 | 24:30 | 22 |
10
|
19 | 5 | 18:19 | 21 |
11
|
19 | 4 | 17:25 | 14 |
12
|
19 | 1 | 4:51 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 5 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.