Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 28:5 | 36 |
2
|
15 | 11 | 25:8 | 35 |
3
|
15 | 8 | 29:16 | 29 |
4
|
15 | 8 | 18:14 | 25 |
5
|
15 | 7 | 25:21 | 23 |
6
|
15 | 6 | 17:18 | 20 |
7
|
15 | 6 | 18:22 | 20 |
8
|
15 | 5 | 15:23 | 17 |
9
|
15 | 4 | 16:26 | 16 |
10
|
15 | 4 | 17:19 | 15 |
11
|
15 | 3 | 9:17 | 15 |
12
|
15 | 0 | 11:39 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Group 2 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.