Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 27:8 | 39 |
2
|
16 | 10 | 17:8 | 34 |
3
|
16 | 7 | 12:12 | 26 |
4
|
16 | 7 | 13:10 | 25 |
5
|
16 | 7 | 11:11 | 22 |
6
|
16 | 5 | 11:10 | 21 |
7
|
16 | 5 | 12:12 | 21 |
8
|
16 | 5 | 12:15 | 18 |
9
|
16 | 4 | 11:14 | 18 |
10
|
16 | 5 | 14:18 | 18 |
11
|
16 | 4 | 6:10 | 18 |
12
|
16 | 3 | 8:14 | 16 |
13
|
16 | 3 | 8:14 | 14 |
14
|
16 | 1 | 10:16 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.