Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 20:6 | 30 |
2
|
13 | 8 | 14:6 | 28 |
3
|
13 | 7 | 12:7 | 24 |
4
|
13 | 7 | 12:10 | 24 |
5
|
13 | 6 | 10:9 | 19 |
6
|
13 | 4 | 10:10 | 17 |
7
|
13 | 4 | 10:10 | 16 |
8
|
13 | 5 | 11:12 | 16 |
9
|
13 | 4 | 9:11 | 16 |
10
|
13 | 3 | 4:8 | 14 |
11
|
13 | 3 | 7:13 | 13 |
12
|
13 | 3 | 10:15 | 12 |
13
|
13 | 3 | 8:13 | 12 |
14
|
13 | 0 | 9:16 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.