Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 52:35 | 54 |
2
|
28 | 15 | 37:24 | 53 |
3
|
28 | 14 | 48:27 | 51 |
4
|
27 | 14 | 31:19 | 47 |
5
|
27 | 13 | 42:22 | 46 |
6
|
28 | 11 | 35:29 | 42 |
7
|
28 | 11 | 28:22 | 42 |
8
|
28 | 12 | 29:29 | 42 |
9
|
28 | 12 | 37:37 | 38 |
10
|
28 | 10 | 36:28 | 36 |
11
|
27 | 7 | 43:42 | 31 |
12
|
28 | 6 | 21:29 | 29 |
13
|
28 | 6 | 25:39 | 28 |
14
|
28 | 7 | 24:39 | 27 |
15
|
27 | 6 | 33:44 | 26 |
16
|
28 | 9 | 23:27 | 24 |
17
|
28 | 6 | 27:39 | 24 |
18
|
28 | 4 | 18:58 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Igea Virtus: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)