Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 13 | 43:23 | 44 |
2
|
25 | 12 | 41:26 | 43 |
3
|
25 | 11 | 40:30 | 43 |
4
|
25 | 11 | 46:34 | 41 |
5
|
25 | 10 | 34:33 | 38 |
6
|
26 | 10 | 50:43 | 38 |
7
|
25 | 10 | 36:36 | 37 |
8
|
25 | 9 | 38:34 | 37 |
9
|
25 | 9 | 27:25 | 35 |
10
|
25 | 9 | 29:28 | 35 |
11
|
25 | 9 | 25:29 | 34 |
12
|
25 | 8 | 36:32 | 34 |
13
|
25 | 8 | 31:31 | 34 |
14
|
25 | 7 | 35:34 | 32 |
15
|
25 | 9 | 24:33 | 31 |
16
|
25 | 6 | 29:36 | 29 |
17
|
26 | 6 | 32:47 | 25 |
18
|
26 | 6 | 28:41 | 24 |
19
|
25 | 4 | 27:38 | 23 |
20
|
26 | 5 | 21:39 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primavera 1 (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primavera 1 (Play Offs: Tứ kết)
- Primavera 1 (Play Out)
- Rớt hạng - Primavera 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.