Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 10 | 55:21 | 36 |
2
|
16 | 11 | 36:15 | 35 |
3
|
16 | 10 | 41:13 | 33 |
4
|
17 | 8 | 39:23 | 28 |
5
|
17 | 8 | 30:26 | 27 |
6
|
17 | 7 | 28:25 | 26 |
7
|
17 | 8 | 29:29 | 26 |
8
|
17 | 6 | 25:16 | 25 |
9
|
17 | 6 | 27:41 | 20 |
10
|
15 | 5 | 24:30 | 17 |
11
|
17 | 5 | 31:49 | 16 |
12
|
16 | 4 | 17:37 | 15 |
13
|
16 | 3 | 15:22 | 14 |
14
|
17 | 1 | 16:66 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.