Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 39:18 | 48 |
2
|
21 | 13 | 48:29 | 43 |
3
|
22 | 12 | 37:22 | 41 |
4
|
22 | 10 | 39:28 | 36 |
5
|
22 | 10 | 46:34 | 35 |
6
|
23 | 9 | 43:37 | 31 |
7
|
22 | 8 | 46:38 | 31 |
8
|
22 | 9 | 29:33 | 31 |
9
|
22 | 9 | 34:44 | 29 |
10
|
22 | 8 | 28:41 | 28 |
11
|
22 | 7 | 36:38 | 27 |
12
|
22 | 8 | 29:37 | 27 |
13
|
21 | 6 | 31:28 | 27 |
14
|
21 | 6 | 39:29 | 27 |
15
|
21 | 7 | 28:51 | 23 |
16
|
22 | 4 | 27:50 | 18 |
17
|
23 | 3 | 23:45 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.