Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 39:26 | 41 |
2
|
22 | 10 | 39:34 | 35 |
3
|
21 | 7 | 33:21 | 32 |
4
|
22 | 7 | 31:28 | 29 |
5
|
22 | 7 | 30:37 | 27 |
6
|
22 | 6 | 31:37 | 24 |
7
|
20 | 5 | 27:32 | 23 |
8
|
20 | 5 | 30:32 | 22 |
9
|
21 | 6 | 32:40 | 18 |
10
|
22 | 8 | 36:41 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - League One
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Dumbarton: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Edinburgh City: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)