Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 23:6 | 30 |
2
|
13 | 8 | 23:9 | 26 |
3
|
13 | 7 | 16:6 | 26 |
4
|
13 | 8 | 16:8 | 26 |
5
|
13 | 7 | 14:9 | 22 |
6
|
13 | 4 | 10:10 | 18 |
7
|
13 | 5 | 15:21 | 17 |
8
|
13 | 5 | 12:13 | 16 |
9
|
13 | 4 | 9:13 | 16 |
10
|
13 | 4 | 10:15 | 15 |
11
|
13 | 3 | 10:18 | 13 |
12
|
13 | 2 | 6:17 | 10 |
13
|
13 | 2 | 9:17 | 9 |
14
|
13 | 1 | 6:17 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.