Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 17:6 | 36 |
2
|
15 | 6 | 20:14 | 24 |
3
|
15 | 5 | 18:12 | 24 |
4
|
15 | 6 | 18:13 | 23 |
5
|
15 | 6 | 17:14 | 23 |
6
|
15 | 6 | 19:17 | 23 |
7
|
15 | 6 | 16:13 | 22 |
8
|
15 | 6 | 19:20 | 22 |
9
|
15 | 5 | 15:13 | 21 |
10
|
15 | 5 | 15:15 | 21 |
11
|
15 | 5 | 15:15 | 20 |
12
|
15 | 5 | 14:17 | 17 |
13
|
15 | 3 | 13:20 | 16 |
14
|
15 | 3 | 12:15 | 14 |
15
|
15 | 2 | 8:16 | 9 |
16
|
15 | 1 | 8:24 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.