Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 5 | 13:4 | 19 |
2
|
9 | 5 | 12:5 | 18 |
3
|
9 | 2 | 11:10 | 11 |
4
|
9 | 2 | 7:6 | 10 |
5
|
9 | 0 | 8:13 | 6 |
6
|
9 | 1 | 3:16 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 9 | 20:5 | 27 |
2
|
10 | 5 | 18:8 | 18 |
3
|
10 | 3 | 10:7 | 14 |
4
|
9 | 3 | 6:10 | 10 |
5
|
10 | 1 | 7:21 | 6 |
6
|
10 | 1 | 7:17 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 15:7 | 22 |
2
|
10 | 3 | 5:4 | 13 |
3
|
10 | 2 | 10:9 | 12 |
4
|
10 | 3 | 11:17 | 11 |
5
|
10 | 2 | 8:10 | 10 |
6
|
10 | 1 | 6:8 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 5 | 11:7 | 19 |
2
|
10 | 4 | 14:13 | 15 |
3
|
10 | 4 | 13:8 | 15 |
4
|
9 | 3 | 15:13 | 12 |
5
|
10 | 3 | 14:20 | 10 |
6
|
9 | 2 | 6:12 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.