Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 69:30 | 62 |
2
|
28 | 18 | 58:21 | 62 |
3
|
29 | 18 | 70:33 | 61 |
4
|
29 | 17 | 51:22 | 59 |
5
|
28 | 18 | 65:36 | 57 |
6
|
29 | 11 | 47:46 | 39 |
7
|
29 | 11 | 41:48 | 39 |
8
|
29 | 10 | 40:49 | 38 |
9
|
28 | 9 | 42:48 | 35 |
10
|
28 | 9 | 47:50 | 33 |
11
|
29 | 9 | 46:52 | 33 |
12
|
27 | 7 | 41:46 | 32 |
13
|
30 | 6 | 36:49 | 28 |
14
|
29 | 7 | 38:56 | 28 |
15
|
29 | 11 | 48:59 | 27 |
16
|
28 | 6 | 39:50 | 27 |
17
|
28 | 6 | 41:65 | 26 |
18
|
26 | 7 | 27:55 | 26 |
19
|
28 | 6 | 37:68 | 22 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga West
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Turkspor Dortmund: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)