Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 72:31 | 65 |
2
|
30 | 19 | 73:35 | 64 |
3
|
29 | 18 | 61:24 | 63 |
4
|
30 | 18 | 53:23 | 62 |
5
|
29 | 18 | 67:39 | 57 |
6
|
30 | 12 | 51:47 | 42 |
7
|
30 | 11 | 42:51 | 39 |
8
|
30 | 10 | 42:52 | 38 |
9
|
29 | 9 | 45:51 | 36 |
10
|
28 | 8 | 44:48 | 35 |
11
|
29 | 9 | 48:54 | 33 |
12
|
30 | 9 | 47:56 | 33 |
13
|
30 | 8 | 42:57 | 31 |
14
|
30 | 7 | 43:53 | 30 |
15
|
29 | 7 | 45:66 | 29 |
16
|
31 | 6 | 36:50 | 28 |
17
|
30 | 11 | 49:63 | 27 |
18
|
27 | 7 | 28:58 | 26 |
19
|
29 | 7 | 38:68 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga West
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Turkspor Dortmund: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)